Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがたはパーティーで
楽
たの
しく
過
す
ごしましたか。
Các bạn đã vui vẻ trong bữa tiệc chứ?
Từ vựng:
がた
cũ kỹ
パーティー
bữa tiệc
楽しい
たのしい
vui vẻ
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi