Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがたの
学校
がっこう
はどこにありますか。
Trường học của các bạn ở đâu?
Từ vựng:
がた
cũ kỹ
学校
がっこう
trường học
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa