Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたがたこそわたしが言いったことの証人しょうにんです。
Chính các bạn là nhân chứng cho những gì tôi đã nói.

Ngữ pháp:

~こそ (〜koso)

Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự độc đáo của điều gì đó hoặc ai đó; 'chính xác', 'đúng', 'đó là...', 'trong tất cả...'.
JLPT N3

N こそ~が (~koso~ga)

Nhấn mạnh rằng 'chính Noun là...', sau đó thêm một điểm tương phản hoặc bổ sung.
JLPT N1

Từ vựng:

がた
cũ kỹ
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
証人
しょうにん
nhân chứng

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
証
Chứng chứng cứ
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật