Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがそれを
好
この
むかどうかは
問題
もんだい
ではない。
Việc bạn có thích điều đó hay không không phải là vấn đề.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
好む
このむ
thích; ưa chuộng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài