Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがこの
機械
きかい
の
使
つか
い
方
かた
を
一番
いちばん
よくご
存
ぞん
じでしょう。
Có lẽ bạn là người hiểu rõ cách sử dụng chiếc máy này nhất.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
機械
きかい
máy móc; cơ chế
使い方
つかいかた
cách sử dụng (cái gì đó); cách dùng; cách sử dụng; sử dụng
一番
いちばん
số một; đầu tiên
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
ご存知
ごぞんじ
biết; nhận thức (về)
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
使
Sử
sử dụng; sứ giả
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận