Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あと2
通
つう
手紙
てがみ
を
書
かか
かなくてはならない。
Tôi cần phải viết thêm hai bức thư nữa.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết