Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あと
何
なん
日
にち
か、ボストンにいればいいのに。
Giá như còn ở Boston thêm vài ngày nữa.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
何日
なんにち
ngày nào
ボストン
Boston
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày