Dịch nghĩa:
あそこにいるあなたの友だち紹介してよ。
Giới thiệu bạn ấy đang ở đó với tôi đi.
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
紹
Thiệu
giới thiệu
介
Giới
kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm