Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あそこがトムの働はたらいてるところだと思おもうんだ。
Tôi nghĩ đó là nơi Tom làm việc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
働く
はたらく
làm việc; lao động
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

働
Động làm việc
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật