Dịch nghĩa:
あかちゃんがいるときはたばこを御遠慮下さい。
Khi có em bé, xin đừng hút thuốc.
Từ vựng:
Hán tự:
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém