Dịch nghĩa:
あいつは野球があまり好きじゃないんだ。
Anh ấy không thích bóng chày lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó