Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あいつは
羊
ひつじ
の
皮
かわ
をかぶったおおかみだ。
Thằng đó là sói đội lốt cừu.
Từ vựng:
羊
ひつじ
cừu
皮
かわ
da; lông; da thú; lông thú
狼
おおかみ
sói
Hán tự:
羊
Dương
cừu
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)