Dịch nghĩa:
あいつはのらりくらりの仕事にお忙しい事だ。
Thằng đó làm việc rất lơ đãng và bận rộn.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên