Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あいつ、どこでお
金
かね
を
手
て
に
入
い
れたんだろう。
Hắn ta kiếm tiền ở đâu nhỉ?
Từ vựng:
お金
おかね
tiền
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
金
Kim
vàng
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn