Dịch nghĩa:
ああ言えば、こう言う。まったく、口が減らない奴だ。
Nói A thì nói B, thật là một kẻ không biết ngừng mồm.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
口
Khẩu
miệng
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng