Dịch nghĩa:
あ、あれ?なんか・・・すっごい負のオーラを感じますよ?
Ah, cái gì vậy? Tôi cảm thấy một luồng khí âm u ghê gớm.
Hán tự:
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác