Dịch nghĩa:
ああ、そのガラスがキュッキュッとなる音、大嫌い!
Ồ, tiếng kính kêu "cọt kẹt" ấy, tôi ghét lắm!
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
大
Đại
lớn; to
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét