Dịch nghĩa:
ああいう話し方する人って、大っ嫌い。
Tôi ghét những người nói chuyện kiểu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
人
Nhân
người
大
Đại
lớn; to
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét