Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ああいう
政治
せいじ
家
か
を
見
み
るといらいらする。
Cứ nhìn thấy những chính trị gia như thế là tôi bực mình.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
ああ
như thế
言う
いう
nói
政治家
せいじか
chính trị gia
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy