Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
鼠
ねずみ
chuột; màu xám đậm
鼠
ねず
chuột; xám đen

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật