Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒猫 黒ネコ
くろねこ
mèo đen; Yamato Transport (công ty dịch vụ giao hàng tận nơi)
黒猫
くろねこ
Con mèo đen (truyện ngắn 1843 của Edgar Allan Poe)