Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
香具師
やつ
người; anh chàng; cô nàng
香具師
こうぐし
người làm hương; người bán hàng rong
香具師 野師 弥四
やし
người bán hàng rong; người biểu diễn đường phố; người; anh ta; cô ta

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật