Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香具師
やつ
người; anh chàng; cô nàng
香具師
こうぐし
người làm hương; người bán hàng rong
香具師 野師 弥四
やし
người bán hàng rong; người biểu diễn đường phố; người; anh ta; cô ta