香具師 [Hương Cụ Sư]

野師 [Dã Sư]

弥四 [Di Tứ]

やし

Danh từ chung

người bán hàng rong; người biểu diễn đường phố

🔗 的屋

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng trên Internet

người; anh ta; cô ta

🔗 奴・やつ