Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
香り 薫り 馨り 香 薫
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
香
きょう
mã
香
こう, こり
nhang
香
か
mùi thơm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật