Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飲酒
いんしゅ
uống rượu
飲酒
おんじゅ
uống rượu (bị cấm bởi giới luật Phật giáo); giới luật Phật giáo cấm uống rượu