Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
食
しょく, じき, し
thực phẩm; đồ ăn; ăn uống; khẩu vị; bữa ăn; phần ăn
食 蝕
しょく
nhật thực; che khuất

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật