Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
顔 貌 顏
かお, がん
khuôn mặt; vẻ mặt; biểu cảm; danh dự; thể diện; ảnh hưởng; danh tiếng
顔 容
かんばせ
diện mạo; gương mặt; khuôn mặt; danh dự; phẩm giá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật