Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
顔 貌 顏
かお, がん
khuôn mặt; vẻ mặt; biểu cảm; danh dự; thể diện; ảnh hưởng; danh tiếng
顔 容
かんばせ
diện mạo; gương mặt; khuôn mặt; danh dự; phẩm giá