Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頭数
あたまかず
số người; sức mạnh số lượng; đếm đầu người
頭数
とうすう
số lượng (động vật lớn)