頭数 [Đầu Số]
あたまかず
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Độ phổ biến từ: Top 25000
Danh từ chung
số người; sức mạnh số lượng; đếm đầu người
JP: ここを出発する前に頭数を数えておきましょう。
VI: Trước khi rời khỏi đây, chúng ta hãy đếm số người.