Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
露
つゆ
sương; nước mắt; không chút nào
露 魯
ろ
Nga
露 露わ 顕 顕わ
あらわ
trần trụi; lộ liễu; công khai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật