Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
雪山
ゆきやま
núi tuyết; núi phủ tuyết vĩnh viễn; đống tuyết
雪山
せつざん, せっせん
núi tuyết; Himalaya

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật