Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪国
ゆきぐに
vùng tuyết; vùng có tuyết
雪国
ゆきぐに
Xứ Tuyết (tiểu thuyết năm 1937 của Yasunari Kawabata); Yukiguni