Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
雪国
ゆきぐに
vùng tuyết; vùng có tuyết
雪国
ゆきぐに
Xứ Tuyết (tiểu thuyết năm 1937 của Yasunari Kawabata); Yukiguni

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật