Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
離れ
はなれ
nhà tách biệt; nhà riêng lẻ; phòng tách biệt khỏi nhà chính
離れ
ばなれ
chuyển hướng; mất hứng thú; khác biệt hoàn toàn; trở nên độc lập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật