Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雌 牝 牸
めす, めん
con cái
雌 女 妻 牝
め
nữ; nhỏ hơn (trong hai); yếu hơn; phụ nữ; vợ