Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
雄 牡
おす, おん
đực (động vật, thực vật)
雄
ゆう
nam; đàn ông; xuất sắc; vĩ đại; tốt nhất; người vĩ đại; nhân vật hàng đầu
雄 男 夫 牡
お
nam; nam tính; dũng cảm; anh hùng; lớn hơn (trong hai); lớn hơn; đàn ông; chồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật