Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
際
さい
dịp; thời điểm; hoàn cảnh; khi
際
きわ
bờ; mép; rìa; cạnh; thời điểm; lúc