Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽
よう
(mặt) dương; dương (trong bói toán Trung Quốc); nơi công khai; nơi công cộng
陽
ひ
mặt trời