Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
陽
よう
(mặt) dương; dương (trong bói toán Trung Quốc); nơi công khai; nơi công cộng
陽
ひ
mặt trời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật