Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六 6 陸
ろく, む, むう
sáu; 6
陸
りく, おか
đất liền; bờ
碌 陸
ろく
hài lòng; tốt; đúng đắn; xứng đáng