Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
六 6 陸
ろく, む, むう
sáu; 6
陸
りく, おか
đất liền; bờ
碌 陸
ろく
hài lòng; tốt; đúng đắn; xứng đáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật