Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
鍵 鑰
かぎ
chìa khóa; ổ khóa; chìa khóa (giải quyết vấn đề, thành công, v.v.); manh mối
鍵
けん
phím (trên đàn piano, organ, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật