Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鍵 鑰
かぎ
chìa khóa; ổ khóa; chìa khóa (giải quyết vấn đề, thành công, v.v.); manh mối
鍵
けん
phím (trên đàn piano, organ, v.v.)