Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀
ぎん
bạc (Ag); màu bạc; huy chương bạc; đồng bạc; tướng bạc; ngân hàng; tiền bạc
銀 白銀 白金
しろがね
bạc; đồng bạc; màu bạc