Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
遅い 鈍い 晩い 遲い
おそい, おっそい, おそーい, おっそーい, おせー, おっせー
chậm; muộn; quá muộn
鈍い
にぶい
cùn (ví dụ: dao); không sắc; đần độn; chậm hiểu; ngu ngốc; âm u (âm thanh, màu sắc, v.v.); mờ (ánh sáng); chậm chạp; lờ đờ; trì trệ; uể oải; không nhạy cảm; chậm (phản xạ); không tinh ý; vô cảm
鈍い
のろい
đần độn; chậm chạp; nuông chiều

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật