Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
酒
さけ
rượu; sake
酒
ささ
rượu; sake
酒
さか
rượu; sake
酒
しゅ
rượu; đồ uống có cồn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật