Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
部
ぶ
phòng ban (trong tổ chức, công ty, v.v.); bộ phận; cục; khoa; câu lạc bộ (ở trường học, đại học, v.v.); đội; phần; bộ phận; khu vực; vùng; loại; hạng; phân loại; mục; tiêu đề; đơn vị đếm cho bản sao của báo, tạp chí, sách, v.v.
部
べ
nhóm nghề nghiệp cha truyền con nối

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật