Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
部
ぶ
phòng ban (trong tổ chức, công ty, v.v.); bộ phận; cục; khoa; câu lạc bộ (ở trường học, đại học, v.v.); đội; phần; bộ phận; khu vực; vùng; loại; hạng; phân loại; mục; tiêu đề; đơn vị đếm cho bản sao của báo, tạp chí, sách, v.v.
部
べ
nhóm nghề nghiệp cha truyền con nối