Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
邪 横しま 邪ま
よこしま
xấu xa; ác
邪
じゃ
tà ác; người xấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật