Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
過ぎる
すぎる
đi qua; vượt qua; trôi qua (thời gian); trôi qua; đã hết hạn; đã kết thúc; đã qua; vượt quá; trên; không hơn gì ...; quá mức; quá nhiều; quá ...
過ぎる 過る
よぎる
đi qua; vượt qua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật