Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過ぎる
すぎる
đi qua; vượt qua; trôi qua (thời gian); trôi qua; đã hết hạn; đã kết thúc; đã qua; vượt quá; trên; không hơn gì ...; quá mức; quá nhiều; quá ...
過ぎる 過る
よぎる
đi qua; vượt qua