Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
造作 雑作
ぞうさく
xây dựng (đặc biệt là nhà); đồ đạc trong nhà; đặc điểm khuôn mặt
造作 雑作
ぞうさ
rắc rối; khó khăn; hiếu khách; đãi ngộ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật