Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通し
とおし
liên tục từ đầu đến cuối; chạy liên tục; món khai vị; biểu diễn toàn bộ vở kịch
通し
どおし
tiếp tục (làm); (làm) suốt; (làm) không ngừng