Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
通し
とおし
liên tục từ đầu đến cuối; chạy liên tục; món khai vị; biểu diễn toàn bộ vở kịch
通し
どおし
tiếp tục (làm); (làm) suốt; (làm) không ngừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật