Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
逆
ぎゃく
ngược; đối diện; đối lập; nghịch đảo
逆 倒
さか
ngược

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật