Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
迎合
げいごう
chiều lòng; nịnh nọt
迎合
アド
vai phụ; diễn viên phụ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật