Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh; xung quanh; khoảng; hoặc gần đó; ví dụ; chẳng hạn; như là
辺り 辺
わたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đây
辺 畔 辺り
ほとり
bờ (đặc biệt là bờ nước); mép; bờ sông; bờ biển

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật