Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh; xung quanh; khoảng; hoặc gần đó; ví dụ; chẳng hạn; như là
辺り 辺
わたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đây
辺 畔 辺り
ほとり
bờ (đặc biệt là bờ nước); mép; bờ sông; bờ biển